Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
military law


noun
the body of laws and rules of conduct administered by military courts for the discipline, trial, and punishment of military personnel
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine,
law, jurisprudence
Members of this Topic:
court-martial
Hypernyms:
law, jurisprudence

Related search result for "military law"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.